cỏn con

adj
  1. Very minor, trifling, trivial
    • chút lời cỏn con
      a trifling profit
    • chuyện cỏn con
      a trivial matter, a trifle

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cỏn con"

cỏn con
Một em bé cầm một chiếc lá cỏn con trên tay.